Serious Đi Với Giới Từ Gì Trong Tiếng Anh?

Serious đi với giới từ gì Trong Tiếng Anh? “Serious” đi với giới từ gì trong Tiếng Anh chắc chắn là câu hỏi chung của rất nhiều người. Để hiểu hơn về ý nghĩa, ngữ pháp cũng như cách sử dụng “Serious” trong Tiếng Anh như thế nào, hãy cùng Ngolongnd.net tìm hiểu chi tiết ngay trong bài viết dưới đây.

Serious đi với giới từ gì?
Serious đi với giới từ gì?

1. Serious là gì?

Theo từ điển Cambridge, Serious có nghĩa là:
severe in effectbad:
  • a serious illness
  • There were no reports of serious injuries.
  • The new tax regulations have landed some of the smaller companies in serious trouble.
  • Drugs have become a serious problem in a lot of schools.
  • This is a very serious offence.
  • He’s been taken to hospital where his condition is described as serious but stable.

very ill

not joking or intended to be funny:
  • Please don’t laugh – I’m being serious.
  • He was wearing a very serious expression and I knew something was wrong.
  • On the surface it’s a very funny novel but it does have a more serious underlying theme.

Giải nghĩa

serious (từ khác: correct, decent, earnest): đứng đắn {tính}
serious: nghiêm túc {tính}
serious (từ khác: critical, severe, grave): nghiêm trọng {tính}
serious (từ khác: cruel, dangerous, perilous): hiểm nghèo {tính}
serious (từ khác: drastic, grievous, important, tremendous): trầm trọng {tính}

Trong Tiếng Anh, “Serious” đóng vai trò là tính từ

Cách đọc: /ˈsɪr·i·əs/

2. Serious Đi Với Giới Từ Gì Trong Tiếng Anh?

“Serious” được sử dụng rất phổ biến trong khi nói và viết. Thông thường, tính từ này có thể kết hợp với nhiều giới từ khác nhau. Với mỗi giới từ này, “Serious” sẽ có cách sử dụng và ý nghĩa khác nhau.

Serious about sth or doing sth

determined to follow a particular plan of action:
Is she serious about moving to Nevada?
You have to start getting serious about your studies.

Serious for sb

“The situation has become very serious for everyone.”
 

3. Một số từ đồng nghĩa với serious

serious

      •  
  • dangerous
  • good
  • grave
  • grievous
  • life-threatening
  • severe
  • sober
  • unplayful
seriously
  • badly
  • earnestly
  • gravely
  • in earnest
  • severely

Bài viết trên đây đã đưa đến cho độc giả những thông tin hữu ích về từ vựng “serious”. Từ giải nghĩa, các giới từ đi kèm, theo đó là các ví dụ cụ thể để người học có thể áp dụng và ghi nhớ nhanh chóng. Chúc các bạn luôn học tốt!

Luyện tập bài tập giới từ:

Đọc nhiều tuần qua:

(function($) { $(document).ready(function() { $('header .ux-search-submit').click(function() { console.log('Moew'); $('header form.search_google').submit(); }); }); })(jQuery);